Lịch âm ngày 04/01/2038

04/01/2038 --:--:--
Dương lịch 4 Thứ 2 Tháng 1 năm 2038
Âm lịch 29 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Tân Tỵ  ·  Tháng: Nhâm Tý
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 2 04/01/2038 là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Nguy — sao xấu. Lưu ý: tuổi Hợi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Tỵ
Can chi tháng
Nhâm Tý
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Nguy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 04/01/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 04/01/2038 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Chấp, sao Nguy (xấu).

Ngày 04/01/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 04/01/2038 dương lịch nhằm ngày 29/11 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 04/01/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 04/01/2038?

Ngày 04/01/2038 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 04/01/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.