Lịch âm ngày 05/01/2038

05/01/2038 --:--:--
Dương lịch 5 Thứ 3 Tháng 1 năm 2038
Âm lịch 1 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Nhâm Ngọ  ·  Tháng: Quý Sửu
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 3 05/01/2038: ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Phá, sao Thất (tốt). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đông chí.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Ngọ
Can chi tháng
Quý Sửu
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Đông chí
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Thất (Hỏa · Lợn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Đi sông nước

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Thất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Thất cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 05/01/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 05/01/2038 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Phá, sao Thất (tốt).

Ngày 05/01/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 05/01/2038 dương lịch nhằm ngày 1/12 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 05/01/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 05/01/2038?

Ngày 05/01/2038 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 05/01/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.