Lịch âm ngày 10/01/2029

10/01/2029 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 4 Tháng 1 năm 2029
Âm lịch 26 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Canh Tý  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 4 10/01/2029 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Cơ — sao tốt. Lưu ý: tuổi Ngọ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Tý
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
(Thủy · Báo · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Cầu tài
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Cơ cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/01/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/01/2029 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Bế, sao Cơ (tốt).

Ngày 10/01/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/01/2029 dương lịch nhằm ngày 26/11 âm lịch, ngày Canh Tý, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 10/01/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/01/2029?

Ngày 10/01/2029 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 10/01/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.