Lịch âm ngày 11/01/2029

11/01/2029 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 5 Tháng 1 năm 2029
Âm lịch 27 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 5 11/01/2029: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Kiến, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/01/2029 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/01/2029 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Kiến, sao Đẩu (tốt).

Ngày 11/01/2029 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/01/2029 dương lịch nhằm ngày 27/11 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2029 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/01/2029?

Ngày 11/01/2029 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 11/01/2029 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.