Lịch âm ngày 10/09/2042

10/09/2042 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 4 Tháng 9 năm 2042
Âm lịch 26 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tuất Ngày: Tân Hợi  ·  Tháng: Mậu Thân
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 4 10/09/2042 là ngày hắc đạo (thần Câu Trần) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Hợi
Can chi tháng
Mậu Thân
Can chi năm
Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • May mặc

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/09/2042 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/09/2042 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Mãn, sao Bích (tốt).

Ngày 10/09/2042 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/09/2042 dương lịch nhằm ngày 26/7 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Nhâm Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/09/2042 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/09/2042?

Ngày 10/09/2042 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 10/09/2042 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.