Lịch âm ngày 11/09/2042

11/09/2042 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 5 Tháng 9 năm 2042
Âm lịch 27 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tuất Ngày: Nhâm Tý  ·  Tháng: Mậu Thân
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 5 11/09/2042: ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Bình, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Ngọ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tý
Can chi tháng
Mậu Thân
Can chi năm
Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/09/2042 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/09/2042 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Bình, sao Khuê (xấu).

Ngày 11/09/2042 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/09/2042 dương lịch nhằm ngày 27/7 âm lịch, ngày Nhâm Tý, năm Nhâm Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 11/09/2042 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/09/2042?

Ngày 11/09/2042 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 11/09/2042 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.