Lịch âm ngày 10/11/2044

10/11/2044 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 5 Tháng 11 năm 2044
Âm lịch 21 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Quý Hợi  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 5 10/11/2044: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Kiến, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Hợi
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/11/2044 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Kiến, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 10/11/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/11/2044 dương lịch nhằm ngày 21/9 âm lịch, ngày Quý Hợi, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/11/2044?

Ngày 10/11/2044 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 10/11/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.