Lịch âm ngày 11/11/2044
- Mệnh ngày
- Hải Trung Kim Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 11/11/2044 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Trừ, sao Quỷ (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Tý
- Can chi tháng
- Giáp Tuất
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Hải Trung Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Trừ
- Sao (nhị thập bát tú)
- Quỷ (Kim · Dê · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Dọn dẹp
- Tẩy uế
- Chữa bệnh
- Cúng lễ giải hạn
- Bỏ điều xấu
- An táng
- Cải táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Khởi công
- Cưới hỏi
- Ký kết
- Khai trương
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/11/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/11/2044 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Trừ, sao Quỷ (xấu).
Ngày 11/11/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/11/2044 dương lịch nhằm ngày 22/9 âm lịch, ngày Giáp Tý, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/11/2044?
Ngày 11/11/2044 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 11/11/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
