Lịch âm ngày 12/11/2044

12/11/2044 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 7 Tháng 11 năm 2044
Âm lịch 23 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Ất Sửu  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Hải Trung Kim Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 7 12/11/2044 là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Liễu — sao xấu. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Sửu
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Hải Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Mãn
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu tài
  • Khai trương
  • Nhập kho
  • Mở tiệc

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Uống thuốc trị bệnh
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/11/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/11/2044 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Mãn, sao Liễu (xấu).

Ngày 12/11/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/11/2044 dương lịch nhằm ngày 23/9 âm lịch, ngày Ất Sửu, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 12/11/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/11/2044?

Ngày 12/11/2044 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 12/11/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.