Lịch âm ngày 25/07/2038

25/07/2038 --:--:--
Dương lịch 25 Chủ nhật Tháng 7 năm 2038
Âm lịch 24 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Quý Mão  ·  Tháng: Kỷ Mùi
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Chủ nhật 25/07/2038 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Mão — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dậu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mão
Can chi tháng
Kỷ Mùi
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 25/07/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 25/07/2038 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thành, sao Mão (xấu).

Ngày 25/07/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 25/07/2038 dương lịch nhằm ngày 24/6 âm lịch, ngày Quý Mão, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 25/07/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 25/07/2038?

Ngày 25/07/2038 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 25/07/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.