Lịch âm ngày 26/07/2038

26/07/2038 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 2 Tháng 7 năm 2038
Âm lịch 25 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Kỷ Mùi
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 26/07/2038: ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thâu, sao Tất (tốt). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Kỷ Mùi
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại thử
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/07/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/07/2038 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Thâu, sao Tất (tốt).

Ngày 26/07/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/07/2038 dương lịch nhằm ngày 25/6 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 26/07/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/07/2038?

Ngày 26/07/2038 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 26/07/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.