Lịch âm ngày 25/08/2039
- Mệnh ngày
- Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 25/08/2039 (Thứ 5) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Nguy, sao Tỉnh (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Xử thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Mão
- Can chi tháng
- Nhâm Thân
- Can chi năm
- Kỷ Mùi
- Tiết khí
- Xử thử
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Nguy
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cúng tế
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
- Gieo trồng
- Khai trương
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Lên cao
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xuất hành
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 25/08/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 25/08/2039 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Nguy, sao Tỉnh (tốt).
Ngày 25/08/2039 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 25/08/2039 dương lịch nhằm ngày 6/7 âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Kỷ Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 25/08/2039 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 25/08/2039?
Ngày 25/08/2039 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 25/08/2039 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
