Lịch âm ngày 26/08/2039

26/08/2039 --:--:--
Dương lịch 26 Thứ 6 Tháng 8 năm 2039
Âm lịch 7 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Canh Thìn  ·  Tháng: Nhâm Thân
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 6 26/08/2039 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Xử thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thìn
Can chi tháng
Nhâm Thân
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • An táng
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Thành cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/08/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 26/08/2039 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Thành, sao Quỷ (xấu).

Ngày 26/08/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 26/08/2039 dương lịch nhằm ngày 7/7 âm lịch, ngày Canh Thìn, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 26/08/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 26/08/2039?

Ngày 26/08/2039 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 26/08/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.